- Trang chủ
- Tiền mã hóa hỗ trợ
10 blockchain, 29 loại tiền thanh toán
Danh sách dưới đây được tạo trực tiếp từ sổ đăng ký tiền tệ của hệ thống. Token chỉ được đối chiếu để ghi có theo cặp “chuỗi + địa chỉ hợp đồng”; token không có trong danh sách sẽ không được ghi có.
| Loại tiền | Mạng | Mã API | Địa chỉ hợp đồng |
|---|---|---|---|
| Ethereum | |||
| ETHEthereum | ERC20 | eth |
Coin gốc |
| USDTTether USD (ERC20) | ERC20 | usdterc20 |
0xdac17f958d2ee523a2206206994597c13d831ec7 |
| USDCUSD Coin (ERC20) | ERC20 | usdc |
0xa0b86991c6218b36c1d19d4a2e9eb0ce3606eb48 |
| JPYCJPY Coin (ERC20) | ERC20 | jpycerc20 |
0xe7c3d8c9a439fede00d2600032d5db0be71c3c29 |
| BNB Smart Chain | |||
| BNBBNB (BSC) | BSC | bnbbsc |
Coin gốc |
| USDTTether USD (BSC) | BSC | usdtbsc |
0x55d398326f99059ff775485246999027b3197955 |
| USDCUSD Coin (BSC) | BSC | usdcbsc |
0x8ac76a51cc950d9822d68b83fe1ad97b32cd580d |
| Polygon PoS | |||
| POLPOL (Polygon) | POLYGON | maticmainnet |
Coin gốc |
| USDTTether USD (Polygon) | POLYGON | usdtmatic |
0xc2132d05d31c914a87c6611c10748aeb04b58e8f |
| USDCUSD Coin (Polygon) | POLYGON | usdcmatic |
0x3c499c542cef5e3811e1192ce70d8cc03d5c3359 |
| JPYCJPY Coin (Polygon) | POLYGON | jpycmatic |
0xe7c3d8c9a439fede00d2600032d5db0be71c3c29 |
| Avalanche C-Chain | |||
| AVAXAvalanche C-Chain | AVAXC | avax |
Coin gốc |
| USDTTether USD (Avalanche) | AVAXC | usdtavax |
0x9702230a8ea53601f5cd2dc00fdbc13d4df4a8c7 |
| USDCUSD Coin (Avalanche) | AVAXC | usdcavax |
0xb97ef9ef8734c71904d8002f8b6bc66dd9c48a6e |
| JPYCJPY Coin (Avalanche) | AVAXC | jpycavax |
0xe7c3d8c9a439fede00d2600032d5db0be71c3c29 |
| Arbitrum One | |||
| ETHETH (Arbitrum) | ARBITRUM | etharb |
Coin gốc |
| USDTTether USD (Arbitrum) | ARBITRUM | usdtarb |
0xfd086bc7cd5c481dcc9c85ebe478a1c0b69fcbb9 |
| USDCUSD Coin (Arbitrum) | ARBITRUM | usdcarb |
0xaf88d065e77c8cc2239327c5edb3a432268e5831 |
| Base | |||
| ETHETH (Base) | BASE | ethbase |
Coin gốc |
| USDCUSD Coin (Base) | BASE | usdcbase |
0x833589fcd6edb6e08f4c7c32d4f71b54bda02913 |
| OP Mainnet | |||
| ETHETH (Optimism) | OP | ethop |
Coin gốc |
| USDTTether USD (Optimism) | OP | usdtop |
0x94b008aa00579c1307b0ef2c499ad98a8ce58e58 |
| USDCUSD Coin (Optimism) | OP | usdcop |
0x0b2c639c533813f4aa9d7837caf62653d097ff85 |
| TRON | |||
| TRXTRON | TRX | trx |
Coin gốc |
| USDTTether USD (TRC20) | TRC20 | usdttrc20 |
TR7NHqjeKQxGTCi8q8ZY4pL8otSzgjLj6t |
| Solana | |||
| SOLSolana | SOL | sol |
Coin gốc |
| USDTTether USD (Solana) | SOL | usdtsol |
Es9vMFrzaCERmJfrF4H2FYD4KCoNkY11McCe8BenwNYB |
| USDCUSD Coin (Solana) | SOL | usdcsol |
EPjFWdd5AufqSSqeM2qN1xzybapC8G4wEGGkZwyTDt1v |
| Bitcoin | |||
| BTCBitcoin | BTC | btc |
Coin gốc |
Bạn cũng có thể gọi GET /v1/currencies hoặc GET /v1/full-currencies để lấy danh sách theo thời gian thực, bao gồm trạng thái bật hay tắt hiện tại của từng loại tiền.
Ngưỡng xác nhận ghi có
Giao dịch chỉ được xác nhận ghi có khi đạt ngưỡng dưới đây. Đây là các giá trị mặc định hiện tại và có thể được điều chỉnh dựa trên kết quả thực tế sau khi vận hành chính thức.
| Mạng | Ngưỡng xác nhận |
|---|---|
| Ethereum | Không quá 10.000 US$ · 12 khối Trên 10.000 US$ · Khối đã hoàn tất (finalized) |
| BNB Smart Chain | Khối đã hoàn tất (finalized) |
| Polygon PoS | Khối đã hoàn tất (finalized) |
| Avalanche C-Chain | 1 khối |
| Arbitrum One | Không quá 10.000 US$ · 20 khối Trên 10.000 US$ · Khối an toàn (safe) |
| Base | Không quá 10.000 US$ · 20 khối Trên 10.000 US$ · Khối an toàn (safe) |
| OP Mainnet | Không quá 10.000 US$ · 20 khối Trên 10.000 US$ · Khối an toàn (safe) |
| TRON | Khối đã cố định (solidified) |
| Solana | Khối đã hoàn tất (finalized) |
| Bitcoin | Không quá 1.000 US$ · 1 xác nhận Không quá 10.000 US$ · 2 xác nhận Không quá 100.000 US$ · 3 xác nhận Trên 100.000 US$ · 6 xác nhận |
Cần thêm loại tiền hoặc chuỗi khác? Hãy gửi thư đến support@ewin888.com để cho chúng tôi biết.
Bắt đầu nhận thanh toán bằng tiền mã hóa
Đăng ký miễn phí và hoàn tất tích hợp trong môi trường thử nghiệm; sau khi doanh nghiệp được xác minh, bạn có thể chuyển sang môi trường chính thức.